pencil eraser
Định nghĩa
Danh từ: - Cục tẩy bút chì: "pencil eraser" là một vật dụng nhỏ, thường được làm từ cao su hoặc chất liệu tổng hợp có tính chất tương tự cao su, dùng để xóa các vết bút chì trên giấy. Nó thường được gắn ở một đầu của cây bút chì.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần một cục tẩy bút chì mới vì cái cũ đã mòn.)
- (Cô ấy đã dùng cục tẩy bút chì để sửa lỗi trong bức vẽ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to rub out with a pencil eraser": xóa đi bằng cục tẩy bút chì.
- He carefully rubbed out the pencil marks with a pencil eraser. (Anh ấy cẩn thận xóa các dấu bút chì bằng cục tẩy bút chì.)
"pencil eraser shavings": mảnh vụn tẩy bút chì.
- The desk was covered in pencil eraser shavings after the test. (Bàn học đầy mảnh vụn tẩy bút chì sau bài kiểm tra.)
Biến thể và từ gần giống
Eraser (n): cục tẩy nói chung (có thể dùng cho bút chì, mực, hoặc phấn).
- The eraser on the whiteboard is very effective. (Cục tẩy trên bảng trắng rất hiệu quả.)
Rubber (n - Anh-Anh): cục tẩy (thường dùng thay cho "eraser" trong tiếng Anh Anh).
- Pass me the rubber, please. (Làm ơn đưa tôi cục tẩy.)
Từ đồng nghĩa
- Rubber eraser: cục tẩy cao su (nhấn mạnh chất liệu).
- Pencil topper eraser: cục tẩy gắn trên đầu bút chì (thường là loại nhỏ, trang trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Erase with: xóa bằng (cái gì đó).
- She erased the line with a pencil eraser. (Cô ấy xóa đường kẻ bằng cục tẩy bút chì.)
Thành ngữ liên quan
- "To be as useful as a pencil eraser without a pencil": vô dụng, không có tác dụng (thành ngữ so sánh, mang tính hài hước).
- That broken tool is as useful as a pencil eraser without a pencil. (Cái công cụ hỏng đó vô dụng như cục tẩy bút chì không có bút.)